băng hà

Học thuật
Thân thiện
băng hà

Băng hà di chuyển chậm qua thung lũng núi.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Địa ):

    • Sông băng: Khối băng khổng lồ, hình thành từ tuyết tích tụ qua nhiều năm, di chuyển chậm chạp từ vùng núi cao xuống dưới tác dụng của trọng lực, giống như một dòng sông chảy rất chậm.
  2. Động từ (Cổ, trang trọng):

    • Qua đời (dùng cho vua chúa): Từ dùng để nói về cái chết của một vị vua, hoàng đế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Băng hàhai cực đang tan chảy với tốc độ đáng báo động do biến đổi khí hậu.
    • Cảnh quan được tạo nên bởi sự xói mòn của băng hà trong kỷ băng hà thật hùng vĩ.
  • Động từ:

    • Sau khi vua Gia Long băng hà, triều đình cử hành quốc tang.
    • Trong sử sách thường ghi: "Đức vua đã băng hà tại điện Cần Chánh".
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kỷ băng hà": Một giai đoạn trong lịch sử Trái Đất khi nhiệt độ toàn cầu giảm mạnh, dẫn đến sự mở rộng của các dải băng hà lục địa.

    • Loài voi ma mút đã tuyệt chủng từ sau kỷ băng hà cuối cùng.
  • "Sông băng hà": Cách nói nhấn mạnh đặc tính "dòng chảy" của băng hà, thường dùng trong văn chương hoặc mô tả khoa học.

    • Sông băng hà uốn mình qua thung lũng tạo nên những hồ nước ngọt tuyệt đẹp.
Biến thể từ liên quan
  • Băng (danh từ): Nước đá.

    • Mặt hồ đóng một lớp băng dày vào mùa đông.
  • Băng tan (cụm từ): Hiện tượng băng hà hoặc băng tuyết chuyển từ thể rắn sang thể lỏng.

    • Nước từ băng tan nguồn cung cấp nước ngọt quan trọng cho nhiều con sông.
  • Băng hà học (danh từ): Chuyên ngành khoa học nghiên cứu về băng hà các hiện tượng liên quan đến băng.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Sông băng, khối băng di chuyển.
  • Động từ: Băng thệ, thăng hà, đại (đều những từ cổ, trang trọng chỉ cái chết của vua).
Lưu ý sử dụng
  • Phân biệt nghĩa: Đây một từ đồng âm dị nghĩa. Nghĩa địa (danh từ) nghĩa cổ chỉ cái chết của vua (động từ) hoàn toàn khác biệt không liên quan đến nhau. Ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa được sử dụng.
  • Phong cách: Khi dùng với nghĩa động từ ("vua chết"), đây từ rất trang trọng, cổ chỉ dùng trong văn cảnh lịch sử, văn học hoặc tường thuật trang trọng về các triều đại phong kiến. Không dùng để nói về cái chết của người thường.
băng hà

Băng hà di chuyển chậm qua thung lũng núi.

  1. 1 dt. (địa) (H. băng: nước đá; : sông) Nước đóng băng di chuyển từ núi cao xuống như một dòng sông: Băng hà đã bào mòn sườn núi.
  2. 2 đgt. (H. băng: sụp đổ; : xa) Nơi vua chết: Tiếc thay vua Quang-trung sớm băng hà.